Bản dịch của từ 𨸰 trong tiếng Việt

𨸰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𨸰 (Danh từ)

01

Cạnh ngoài của bờ cong (giống như '' nghĩa là mé nước uốn lượn). Hình ảnh dễ nhớ như bờ cong uốn lượn của con sông, nơi nước chảy nhẹ nhàng quanh co.

同“泦②”。曲岸外侧。

Ví dụ
𨸰
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CÚC】
Các biến thể:
隈, 㘲
Hình thái radical:
⿰,阝,尻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép