Bản dịch của từ 𨸱 trong tiếng Việt

𨸱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiàn

ㄊㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨸱 (Danh từ)

tiàn
01

Tên một cái đình xưa ở kinh đô (京兆), như một điểm dừng chân hay chỗ nghỉ ngơi trong thành phố cổ (giúp nhớ: 𨸱 là tên đình, giống như 'đình' trong tiếng Việt).

古亭名。《玉篇•阜部》:“𨸱,亭名。在京兆。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨸱
Bính âm:
【tiàn】【ㄊㄧㄢˋ】【THIỆT】
Các biến thể:
𨸨, 𨹌
Hình thái radical:
⿰,阝,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép