Bản dịch của từ 𨸶 trong tiếng Việt

𨸶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˋ ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𨸶 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản nghĩa〉Đọc là 'naru', tên địa danh ở tỉnh Okayama, huyện Katsuta.

〈日本释义〉读音naru,地名。~(なる),在冈山县胜田郡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨸶
Bính âm:
【ㄋㄚˋ ㄖㄨˋ】【NẠC NHẬP】
Hình thái radical:
⿰,阝,平
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép