Bản dịch của từ 𨸾 trong tiếng Việt
𨸾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨸾 (Danh từ)
【tiè】
01
Bậc thang, từng bậc lên xuống như trên sân đình hay nhà cổ (nhớ câu 'bước lên từng thiệt' để dễ liên tưởng).
〈越南释义〉台阶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cấp bậc, trình độ hay thứ hạng trong xã hội hoặc tổ chức (như 'đẳng thiệt' để nhớ là mức độ, cấp bậc).
〈越南释义〉等级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
