Bản dịch của từ 𨸾 trong tiếng Việt

𨸾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiè

ㄊㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨸾 (Danh từ)

tiè
01

Bậc thang, từng bậc lên xuống như trên sân đình hay nhà cổ (nhớ câu 'bước lên từng thiệt' để dễ liên tưởng).

〈越南释义〉台阶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cấp bậc, trình độ hay thứ hạng trong xã hội hoặc tổ chức (như 'đẳng thiệt' để nhớ là mức độ, cấp bậc).

〈越南释义〉等级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨸾
Bính âm:
【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿰,阝,北
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép