Bản dịch của từ 𨹈 trong tiếng Việt

𨹈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𨹈 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (dương), chỉ mặt trời, ánh sáng, hoặc hướng nam theo quan niệm Đông Á (nhớ dễ qua câu “Âm dương hòa hợp, dương sáng rạng ngời”).

同“阳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹈
Bính âm:
【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陝, 陽
Hình thái radical:
⿰,阝,𤆅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép