Bản dịch của từ 𨹓 trong tiếng Việt

𨹓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𨹓 (Động từ)

jiàng
01

Giống như chữ '' nghĩa là hạ xuống, giảm bớt (nhớ câu 'giáng cấp, giáng chức' trong tiếng Việt).

同“降”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghĩa chưa rõ, tham khảo bảng mã chữ ngoài tên địa danh của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc.

义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。

Ví dụ
𨹓
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,𢁙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚丶丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép