Bản dịch của từ 𨹓 trong tiếng Việt
𨹓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨹓 (Động từ)
【jiàng】
01
Giống như chữ '降' nghĩa là hạ xuống, giảm bớt (nhớ câu 'giáng cấp, giáng chức' trong tiếng Việt).
同“降”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghĩa chưa rõ, tham khảo bảng mã chữ ngoài tên địa danh của Viện Khoa học Đo đạc Trung Quốc.
义未详,见中国测绘科学研究院编《地名库外字代码对照表》。
Ví dụ
