Bản dịch của từ 𨹖 trong tiếng Việt

𨹖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨹖 (Tính từ)

è
01

Giống chữ '', nghĩa là bị nghẽn, khó khăn (như đường bị tắc nghẽn, ách tắc giao thông).

同“阨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹖
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,𢨩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶乚一丿丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép