Bản dịch của từ 𨹗 trong tiếng Việt

𨹗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𨹗 (Danh từ)

bīng
01

Chỗ che nắng mưa, mái nhà (như 'bính đình' là mái che trước nhà)

屋蔽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹗
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,阝,并
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丿一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép