Bản dịch của từ 𨹨 trong tiếng Việt
𨹨
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨹨 (Tính từ)
【xiàn】
01
Cùng nghĩa với chữ '限' (hạn) - biểu thị giới hạn, ranh giới (như hạn chế, giới hạn thời gian). Dễ nhớ vì 'hạn' trong tiếng Việt cũng mang nghĩa giới hạn, ví dụ 'hạn sử dụng'.
同“限”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
