Bản dịch của từ 𨹨 trong tiếng Việt

𨹨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨹨 (Tính từ)

xiàn
01

Cùng nghĩa với chữ '' (hạn) - biểu thị giới hạn, ranh giới (như hạn chế, giới hạn thời gian). Dễ nhớ vì 'hạn' trong tiếng Việt cũng mang nghĩa giới hạn, ví dụ 'hạn sử dụng'.

同“限”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨹨
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,𥃩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép