Bản dịch của từ 𨹬 trong tiếng Việt

𨹬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋN/AN/AN/A

𨹬 (Danh từ)

luò
01

(đất lở) hiện tượng đất đá sạt xuống, trượt mạnh như khi mưa lớn làm đất mất ổn định

〈越南释义〉读音lở,(đất~)滑坡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨹬
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LỞ】
Hình thái radical:
⿰,阝,呂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép