Bản dịch của từ 𨹱 trong tiếng Việt
𨹱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | N/A | N/A | N/A |
𨹱 (Danh từ)
【shēng】
01
〈thường thấy trong tên người Đài Loan〉 nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “陞” (thăng tiến, lên cao). (Nhớ chữ này như 'thăng' trong thăng tiến, dễ liên tưởng đến sự nâng lên).
〈见于台湾人名〉疑同“陞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
