Bản dịch của từ 𨺃 trong tiếng Việt

𨺃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táo

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𨺃 (Tính từ)

táo
01

Giống chữ '', nghĩa là đồ gốm, đất nung (nhớ như 'đào đất' để làm gốm).

同“陶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨺃
Bính âm:
【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿹,勹,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép