Bản dịch của từ 𨺕 trong tiếng Việt

𨺕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨺕 (Danh từ)

wèi
01

Giống như chữ '', một địa danh hoặc tên riêng ít dùng (nhớ như 'úy' là tên đất, dễ liên tưởng đến vùng đất yên bình).

同“陓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨺕
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【ÚY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,𡗜,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿丶丶丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép