Bản dịch của từ 𨺨 trong tiếng Việt

𨺨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𨺨 (Danh từ)

è
01

Dãy núi chồng chất, như những ngọn núi xếp lớp lên nhau (nhớ đến hình ảnh núi non trùng điệp trong thơ ca Việt)

重叠的山。

Ví dụ
02

Hình dáng của đồi núi (dáng vẻ gò đống, nhấp nhô như đồi)

阜貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺨
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,咢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép