Bản dịch của từ 𨺵 trong tiếng Việt

𨺵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨺵 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “đội” trong tiếng Việt, chỉ nhóm người cùng làm việc hoặc thi đấu (như đội bóng, đội quân).

同“队”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺵
Bính âm:
【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𨸏,㒸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚一丶丿一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép