Bản dịch của từ 𨺻 trong tiếng Việt

𨺻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨺻 (Động từ)

xiàn
01

Giống như chữ '', nghĩa là bị sa vào, rơi vào (như 'sa hố', 'bị bẫy')

同“陷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨺻
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,爫,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶丶丿丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép