Bản dịch của từ 𨻈 trong tiếng Việt

𨻈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𨻈 (Danh từ)

suǒ
01

Giống như chữ , nghĩa là khe hở, kẽ hở nhỏ (như khe cửa, khe tường). Dễ nhớ: 'sở' như 'khe nhỏ' trong nhà.

同“隙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻈
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
𨻨
Hình thái radical:
⿰,阝,𧴪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨丶丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép