Bản dịch của từ 𨻎 trong tiếng Việt

𨻎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨻎 (Danh từ)

líng
01

Giống như chữ “”, nghĩa là ngôi mộ lớn hoặc đồi núi thấp (nhớ câu 'lăng tẩm' là nơi chôn vua chúa).

同“陵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨻎
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿳,山,六,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚丨丶一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép