Bản dịch của từ 𨻓 trong tiếng Việt

𨻓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péi

ㄆㄟˊN/AN/AN/A

𨻓 (Động từ)

péi
01

Cùng đi, cùng ở bên (giống như từ “” trong tiếng Trung, dễ nhớ vì “bồi” nghe như “bên” – luôn bên cạnh)

同“陪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻓
Bính âm:
【péi】【ㄆㄟˊ】【BỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿱,㐬,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶一乚丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép