Bản dịch của từ 𨻖 trong tiếng Việt

𨻖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

𨻖 (Danh từ)

chēn
01

Tên đất xưa, như tên một vùng đất cổ trong lịch sử Trung Quốc (dễ nhớ như 'thần đất' cổ kính).

古地名。

Ví dụ
𨻖
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THẦN】
Hình thái radical:
⿰,阝,敉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丿一丨丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép