Bản dịch của từ 𨻛 trong tiếng Việt

𨻛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊN/AN/AN/A

𨻛 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (nghĩa là ngăn cách, cách ly, chia cắt như trong câu “cách ly” hoặc “ngăn cách”); nhớ chữ này như cách ngăn cách giữa hai khoảng trống trong tiếng Việt.

同“隔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻛
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,阝,⿳,一,⿲,丨,𠄠,丨,冋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨丨一一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép