Bản dịch của từ 𨻛 trong tiếng Việt
𨻛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𨻛 (Động từ)
【gé】
01
Cùng nghĩa với chữ “隔” (nghĩa là ngăn cách, cách ly, chia cắt như trong câu “cách ly” hoặc “ngăn cách”); nhớ chữ này như cách ngăn cách giữa hai khoảng trống trong tiếng Việt.
同“隔”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
