Bản dịch của từ 𨻧 trong tiếng Việt

𨻧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊN/AN/AN/A

𨻧 (Danh từ)

liú
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như 'Lưu Hoàng' ở tỉnh Quảng Đông (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'lưu' như 'dòng chảy' của địa danh).

地名用字:~隍。(在广东省)

Ví dụ
𨻧
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Hình thái radical:
⿰,阝,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿乚丶乚丿丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép