Bản dịch của từ 𨻪 trong tiếng Việt

𨻪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊN/AN/AN/A

𨻪 (Danh từ)

líng
01

Giống như 'lăng' – ngôi mộ lớn của vua chúa, nơi an nghỉ trang nghiêm (dễ nhớ: 'lăng' là nơi vua chúa 'lặng' nghỉ).

同“陵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨻪
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𨸏,⿳,山,六,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚一乚丨丿一丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép