Bản dịch của từ 𨻱 trong tiếng Việt

𨻱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

𨻱 (Động từ)

bēng
01

Giống như chữ '', nghĩa là sụp đổ, vỡ vụn (như núi sập, đất nứt)

同“崩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨻱
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,崩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép