Bản dịch của từ 𨻺 trong tiếng Việt
𨻺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𨻺 (Tính từ)
【qīng】
01
Cùng nghĩa với “khuynh” trong “khuynh đảo”, chỉ sự nghiêng, lệch đi (như tấm ván nghiêng).
同“倾”。倾斜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mang ý nghĩa nguy hiểm, có thể gây rủi ro hoặc tai họa (như tình huống nguy hiểm).
危险。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
