Bản dịch của từ 𨼉 trong tiếng Việt
𨼉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨼉 (Động từ)
【cuàn】
01
Cùng nghĩa với '窜' (chạy trốn, bỏ chạy vội vàng như trong câu thành ngữ 'chạy toán loạn'), dễ nhớ vì âm đọc gần giống từ 'toàn' trong tiếng Việt, tượng trưng cho việc chạy tán loạn.
同“窜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
