Bản dịch của từ 𨼊 trong tiếng Việt

𨼊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𨼊 (Danh từ)

01

Tên địa danh cổ, vùng đất phía đông tỉnh Thiểm Tây thời cổ đại (giúp nhớ qua 'Vô' như 'vùng đất xưa')

地名。上古弘农陕东陬也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨼊
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Các biến thể:
𨽬
Hình thái radical:
⿰,阝,無
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿一一丨丨丨丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép