Bản dịch của từ 𨼍 trong tiếng Việt

𨼍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊN/AN/AN/A

𨼍 (Danh từ)

háo
01

Rãnh nước sâu đào quanh nhà hoặc chiến hào (như hào nước, hào chiến).

壕溝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường hầm hoặc lối đi dưới thành lũy (đường hầm thành).

城下道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨼍
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,臯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丨乚一一一丨一一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép