Bản dịch của từ 𨼿 trong tiếng Việt

𨼿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𨼿 (Danh từ)

méng
01

Tên gọi của một ngọn đồi hoặc gò đất (như 'mông' gợi nhớ đến gò đất nhỏ, dễ hình dung).

山阜名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨼿
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿰,阝,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép