Bản dịch của từ 𨽍 trong tiếng Việt

𨽍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

𨽍 (Danh từ)

01

Cống rãnh, kênh nước (giúp nhớ: 'độc' như dòng nước chảy độc đạo trong cống)

同“渎”。沟渠;水道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tờ giấy, văn bản (giống chữ '', thường là giấy viết)

同“牍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽍
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
𨽤
Hình thái radical:
⿰,阝,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丨一丨乚丨丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép