ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨽍
Bảng phân tích âm vị 𨽍
Dú
Cống rãnh, kênh nước (giúp nhớ: 'độc' như dòng nước chảy độc đạo trong cống)
同“渎”。沟渠;水道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tờ giấy, văn bản (giống chữ '牍', thường là giấy viết)
同“牍”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép