Bản dịch của từ 𨽗 trong tiếng Việt

𨽗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīn

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𨽗 (Danh từ)

bīn
01

Cạnh bờ nước, nơi tiếp giáp giữa đất và nước (như bờ biển, bờ sông).

同“滨”。水边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨽗
Bính âm:
【bīn】【ㄅㄧㄣ】【TÂN】
Các biến thể:
濱, 顰
Hình thái radical:
⿰,阝,頻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨一丨一丨丿丿一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép