Bản dịch của từ 𨽛 trong tiếng Việt

𨽛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨽛 (Danh từ)

suì
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ đường hầm hoặc lối đi xuyên núi (nhớ câu “隧道” là đường hầm)

同“隧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽛
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【隧】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,隧,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép