Bản dịch của từ 𨽩 trong tiếng Việt

𨽩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/AN/AN/A

𨽩 (Tính từ)

ài
01

Giống chữ “”, nghĩa là hẹp, chật hẹp (như con đường nhỏ, khe núi hẹp). Dễ nhớ: “ái” nghe như “ái” trong “ái ngại” vì đường hẹp gây khó chịu.

同“隘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽩
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,𨺅,冓
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚一一丨丨一丨乚一丨一丶丨乚一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép