Bản dịch của từ 𨽭 trong tiếng Việt

𨽭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𨽭 (Tính từ)

yīn
01

Cùng nghĩa với “âm” – chỉ phần tối, bóng râm, hoặc mặt âm trong âm dương (như trong “âm dương”); dễ nhớ như “âm u” trong tiếng Việt.

同“阴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨽭
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,⿳,亼,⿲,日,丨,日,巫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丿丶一丨丨乚一一丨乚一一一丨丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép