Bản dịch của từ 𨽱 trong tiếng Việt

𨽱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𨽱 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (đất liền, lục địa) – dễ nhớ như “lục địa” là đất liền rộng lớn.

同“陆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨽱
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阜,⿱,岕,⿰,⿳,山,人,几,⿳,山,人,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨丨乚丨丿丶丿乚丨乚丨丿丶丿乚丨乚丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép