Bản dịch của từ 𨽵 trong tiếng Việt

𨽵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨽵 (Danh từ)

suì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (dùng để chỉ đá lửa, vật dụng tạo lửa trong dân gian).

同“燧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽵
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【SUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,𨺅,㸂
Bộ thủ:
Số nét:
33
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一乚一乚一丶丿一丿乚丿丿丿丶丶乚乚丶丶丿丿丶丶丨一乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép