Bản dịch của từ 𨽹 trong tiếng Việt

𨽹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𨽹 (Động từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là học tập, luyện tập (như trong câu cổ: học hành chăm chỉ như luyện tập cũ).

同“肄”。学习;练习。《史記•樂書》:“孝惠、孝文、孝景無所增更於樂府,習常𨽹舊而已。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “”, chỉ cây con mọc lại sau khi bị chặt (cành non tái sinh).

同“肄”。蘖;嫩条。《篇海類編•通用類•隶部》:“𨽹,同肄。嫩條斬而復生也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giống chữ “”, nghĩa là lao khổ, vất vả.

同“肄”。劳苦。《篇海類編•通用類•隶部》:“𨽹,同肄。勞也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Họ 𨽹, tên một họ cổ có người giỏi tính toán.

姓。宋邵思《姓解》卷三:“𨽹,古有善筭者𨽹首。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽹
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【YÌ】
Các biến thể:
肄, 隸
Hình thái radical:
⿰,𠤕,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一一丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép