Bản dịch của từ 𨽿 trong tiếng Việt

𨽿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋN/AN/AN/A

𨽿 (Động từ)

dài
01

Đến, kịp lúc (như câu thơ “𨽿天之未陰雨” nghĩa là đến lúc trời chưa mưa) – nhớ câu này để liên tưởng đến việc ‘đãi’ thời cơ, chờ đúng lúc.

及;到。后作“迨”。《説文•隶部》:“𨽿,及也。《詩》曰:‘𨽿天之未陰雨。’”《廣韻•海韻》:“𨽿”,同“迨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨽿
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐÃI】
Các biến thể:
迨, 𨾃
Hình thái radical:
⿰,枲,隶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丨乚一一丨丿丶乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép