Bản dịch của từ 𨾊 trong tiếng Việt
𨾊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𨾊 (Danh từ)
【hóng】
01
Tầm thường, bình thường, không nổi bật (dễ nhớ như từ 'hồng' trong 'hồng nhan' nhưng ở đây nghĩa khác).
庸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cũng như chữ “鸿”, chỉ loài ngỗng trời (hồng yến) bay xa như chim trời.
同“鸿”。鸿雁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
