Bản dịch của từ 𨾊 trong tiếng Việt

𨾊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨾊 (Danh từ)

hóng
01

Tầm thường, bình thường, không nổi bật (dễ nhớ như từ 'hồng' trong 'hồng nhan' nhưng ở đây nghĩa khác).

庸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cũng như chữ “鸿”, chỉ loài ngỗng trời (hồng yến) bay xa như chim trời.

同“鸿”。鸿雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨾊
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,工,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép