Bản dịch của từ 𨾛 trong tiếng Việt

𨾛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𨾛 (Danh từ)

chì
01

Con mái (chim mái, con cái)

雌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loài chim (nhớ đến tiếng kêu ríu rít của chim)

鸟类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨾛
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氏,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép