Bản dịch của từ 𨾯 trong tiếng Việt
𨾯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𨾯 (Danh từ)
【wú】
01
Cùng nghĩa với chữ “𨾵” (鴽), chỉ một loại chim trong bộ 隹 (chú), theo giải thích trong 《説文解字》: “𨾯 là mẹ của con trâu (牟母). Chữ này gồm bộ 隹 (chim) và âm thanh 奴 (nô). Chữ 鴑, 𨾯 hoặc có thể viết theo bộ 烏 (chim đen). Theo 《玉篇》 và 《集韻》 đều viết là “鴽” hoặc “𨾵” (nhớ như chim đặc biệt trong bộ 隹).
同“𨾵(鴽)”。《説文•隹部》:“𨾯,牟母也。从隹,奴聲。鴑,𨾯或从烏。”按:《玉篇》、《集韻》均作“鴽”、“𨾵”。
Ví dụ
