Bản dịch của từ 𨾵 trong tiếng Việt
𨾵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𨾵 (Danh từ)
【rú】
01
Cùng nghĩa với “鴽” (một loại chim), trong tiếng Việt có thể nhớ như chim “nhu” mẹ (chim 䳺). (Chim nhu là một loài chim trong văn hóa Hán Việt, dễ nhớ qua âm Hán Việt 'nhu')
同“鴽”。《玉篇•隹部》:“𨾵,鴾母,即䳺也。”《集韻•魚韻》:“𨾵,《説文》牟母也。'或从鳥。”《正字通•隹部》:“𨾵,同鴽。”
Ví dụ
