Bản dịch của từ 𨿁 trong tiếng Việt

𨿁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𨿁 (Danh từ)

yuè
01

Thuật ngữ cờ vây: quân cờ ở trung tâm và bốn phía gọi là “thế tử”, gọi là “ngũ” (năm ngọn núi), cũng viết là “”. (Giống như năm ngọn núi vững chắc bao quanh)

围棋术语。棋心和四面各据中一子叫“势子”,称“五~”又作“岳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿁
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【岳】
Hình thái radical:
⿰,𤓳,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿一乚丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép