Bản dịch của từ 𨿍 trong tiếng Việt

𨿍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

𨿍 (Danh từ)

é
01

Giống như con ngỗng (), loài chim thân quen với tiếng kêu 'cạp cạp' trong các làng quê Việt Nam.

同“鹅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿍
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【NGỖ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,我,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚一乚丶丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép