Bản dịch của từ 𨿛 trong tiếng Việt

𨿛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

𨿛 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại chim quý trong văn hóa Trung Hoa).

同“鵗”。

Ví dụ
02

Giống như chữ “𨿘” (một biến thể chữ Hán ít dùng).

同“𨿘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿛
Bính âm:
【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,隹,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丶一丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép