Bản dịch của từ 𨿝 trong tiếng Việt

𨿝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𨿝 (Danh từ)

zhì
01

Cùng nghĩa với chữ '' – chim trĩ (loài chim đẹp, thường thấy trong văn hóa Việt Nam, dễ nhớ vì 'chí' như 'chí trĩ').

同“雉”。

Ví dụ
𨿝
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,弟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丿乚一乚丨丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép