Bản dịch của từ 𨿠 trong tiếng Việt

𨿠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuì

ㄕㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨿠 (Danh từ)

shuì
01

Chim diều hâu nhỏ, bay lượn nhanh như diều (nhớ đến 'diều' trong tiếng Việt).

鹞子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chim cu gáy, tiếng kêu vang như tiếng gọi trong đêm (gợi nhớ tiếng kêu đặc trưng của chim cu gáy).

子规鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿠
Bính âm:
【shuì】【ㄕㄨㄟˋ】【THỤY】
Các biến thể:
䳠, 𩁅
Hình thái radical:
⿰,垂,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一丨一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép