Bản dịch của từ 𨿣 trong tiếng Việt

𨿣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𨿣 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ , chỉ một loại chim (nhớ câu '𨿣 như , chim bay cao').

同“䳢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿣
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUYẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,其,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép