Bản dịch của từ 𨿿 trong tiếng Việt

𨿿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǒng

ㄔㄨㄥˇN/AN/AN/A

𨿿 (Danh từ)

chǒng
01

Chim sẻ nhỏ bé, thân thuộc như chim sẻ trong vườn nhà (nhớ câu 'chim sẻ nhỏ bé bay lượn').

雀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động bay lượn của những chú chim nhỏ, nhẹ nhàng như chim sẻ trong vườn.

小鸟飞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨿿
Bính âm:
【chǒng】【ㄔㄨㄥˇ】【SỦNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,重,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép