Bản dịch của từ 𨿿 trong tiếng Việt
𨿿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǒng | ㄔㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𨿿 (Danh từ)
【chǒng】
01
Chim sẻ nhỏ bé, thân thuộc như chim sẻ trong vườn nhà (nhớ câu 'chim sẻ nhỏ bé bay lượn').
雀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động bay lượn của những chú chim nhỏ, nhẹ nhàng như chim sẻ trong vườn.
小鸟飞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
