Bản dịch của từ 𩀋 trong tiếng Việt

𩀋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rún

ㄖㄨㄣˊN/AN/AN/A

𩀋 (Danh từ)

rún
01

Chim non, chim con vừa mới nở (như chim non trong tổ, dễ thương và nhỏ bé).

雏鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩀋
Bính âm:
【rún】【ㄖㄨㄣˊ】【NHUẬN】
Các biến thể:
𩁃, 𪃉
Hình thái radical:
⿰,耎,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一丿丶丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép